越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“công cụ” (1)
công cụ

英语
名tool
Tôi dùng công cụ để sửa xe.
I use tools to fix the car.
相关词“công cụ” (2)
công cụ thị trường tiền

英语
名financial market instrument
công cụ thiết kế
英语
名design tool
Photoshop là công cụ thiết kế phổ biến.
Photoshop is a common design tool.
短语“công cụ” (15)
Tinh tinh rất thông minh và biết dùng công cụ.
Chimpanzees are very intelligent and use tools.
Tôi dùng công cụ để sửa xe.
I use tools to fix the car.
xác suất thành công của anh ấy hầu như rất thấp
his chances of success are slim
Sự thành công của đội này là nhờ vào tính kỷ luật cao của tất cả các thành viên.
The success of this team is due to the high discipline of all its members.
Photoshop là công cụ thiết kế phổ biến.
Photoshop is a common design tool.
Thành tựu trong công cuộc xây dựng và đổi mới.
Achievements in the cause of construction and renovation.
Chính phủ đang đẩy mạnh công cuộc chống tham nhũng.
The government is intensifying the fight against corruption.
Các cuộc tấn công của Nga đã nhằm vào lưới điện của Ukraine.
Russian attacks targeted Ukraine's power grid.
Hành động chặn nguồn cung được coi là một công cụ tống tiền.
The act of blocking supply is considered a blackmail tool.
Tôi khao khát chế tạo ra những công cụ hỗ trợ người khiếm thị.
I aspire to create tools to assist visually impaired people.
Anh ấy là điểm sáng trên hàng công của đội.
He is a bright spot on the team's offense.
Sau đòn tấn công của Iran ngày 4/5.
After Iran's attack on May 4.
Chúng tôi đã đẩy lùi cuộc tấn công của kẻ thù.
We repelled the enemy's attack.
Ukraine liên tục cải thiện năng lực tấn công của mình trong suốt những năm qua.
Ukraine has continuously improved its attack capability over the past years.
Nền tảng lưu trữ mô hình, tập dữ liệu và công cụ AI mã nguồn mở phổ biến.
A platform for storing popular open-source AI models, datasets, and tools.
